Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hình nhân" (1)

hình nhân
phát
Tiếng Anh Danh từpaper doll
Từ vựng của tôi
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
They burned an effigy in the festival.

swap_horiz Từ liên quan "hình nhân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hình nhân" (1)

Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
They burned an effigy in the festival.